sọ kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo hộp sọ: "sọ kế" là một dụng cụ chuyên dụng dùng trong nhân loại học và y học để đo các kích thước của hộp sọ, nhằm nghiên cứu hình thái, kích thước và các đặc điểm giải phẫu của sọ người.
- Phương pháp đo sọ: "sọ kế" cũng có thể chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật đo đạc hộp sọ bằng dụng cụ này.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà nghiên cứu dùng dụng cụ đo sọ để so sánh cấu trúc sọ của các cộng đồng người xưa.)
- (Dụng cụ đo sọ được bố trí để lấy số liệu về kích thước sọ một cách chuẩn xác.)
- (Quá trình đo sọ đòi hỏi kỹ năng và hiểu biết sâu về cấu trúc sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sọ kế nhân loại học": dụng cụ đo sọ chuyên dùng trong nghiên cứu nhân chủng.
- Sọ kế nhân loại học giúp xác định chỉ số sọ (cephalic index) của các mẫu xương cổ. (Dụng cụ đo sọ chuyên ngành cho phép tính toán tỷ lệ sọ của các di cốt khảo cổ.)
- "Sọ kế điện tử": phiên bản hiện đại có cảm biến và kết nối máy tính để tự động ghi dữ liệu.
- Sọ kế điện tử cho phép ghi lại kết quả đo trực tiếp vào phần mềm phân tích. (Dụng cụ đo sọ kỹ thuật số giúp lưu số liệu tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Sọ (danh từ): phần xương bao bọc não, hộp sọ.
- Hộp sọ người trưởng thành có 22 xương. (Bộ xương sọ của người lớn gồm 22 mảnh xương.)
- Kế (danh từ): dụng cụ đo lường (thường đứng sau từ chỉ đối tượng đo, như "nhiệt kế", "áp kế").
- Nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ. (Dụng cụ đo nhiệt độ.)
- Đầu đo sọ (danh từ): thiết bị cảm biến dùng trong kỹ thuật đo sọ hiện đại.
- Đầu đo sọ laser có độ chính xác cao hơn sọ kế cơ học. (Thiết bị đo sọ bằng laser chính xác hơn dụng cụ đo sọ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo sọ: dụng cụ đo hộp sọ (thường dùng trong y học).
- Dụng cụ đo sọ: thiết bị chuyên dùng để đo kích thước sọ.
- Thước đo sọ: một loại sọ kế đơn giản dạng thước.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sọ kế" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.)